| 1 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 1 - 9 (666 - 672) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2003. - Thông tin xếp giá: A20510001370 |
| 2 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 10 - 18 (673 - 681) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2003. - Thông tin xếp giá: A20510001369 |
| 3 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 9 - 18 (708 - 717) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2004. - Thông tin xếp giá: A20510001349 |
| 4 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 915-918 (T1-6) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2019. - Thông tin xếp giá: A19510001094, A19510001097, B19510000873, D25510001058 |
| 5 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 919-922 (T5-7) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2019. - Thông tin xếp giá: A20510001259, A20510001260, B20510000957, D25510001053 |
| 6 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 923-926 (T8-9) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2019. - Thông tin xếp giá: A20510001257, A20510001258, B20510000956, D25510001047 |
| 7 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 927-932 (T10-12) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2019. - Thông tin xếp giá: A20510001253, A20510001254, B20110000919, D25510001076 |
| 8 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 933-936 (T1-2) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - Thông tin xếp giá: A20510001455, A20510001457, B21510001060, D25510001066 |
| 9 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 937-940 (T3-4) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - Thông tin xếp giá: A20510001459, A20510001460, B21510001062, D25510001067 |
| 10 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 941-944 (T5-6) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - Thông tin xếp giá: A20510001453, A20510001454, B21510001059, D25510001056 |
| 11 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 945-948 (T7-8) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - Thông tin xếp giá: A20510001456, A20510001458, B21510001061, D25510001071 |
| 12 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 949-952 (T9-10) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - Thông tin xếp giá: A21510001567, A21510001568, B21510001097, D25510001068 |
| 13 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 953-955 (T11-12) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - Thông tin xếp giá: A21510001551, A21510001552, B21510001096, D25510001042 |
| 14 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 957-960 (T1-2)/2021 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - Thông tin xếp giá: A21510001623, A21510001659, B22510001262, D25510001064 |
| 15 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 961-964 (T3-4)/2021 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - Thông tin xếp giá: A21510001627, A21510001628, B22510001261, D25510001065 |
| 16 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 965-968 (T5-6)/2021 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - Thông tin xếp giá: A21510001625, A21510001626, B22510001263, D25510001049 |
| 17 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 969-971 (T7-8)/2021 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - Thông tin xếp giá: A23510002068, A23510002069, B23510001364, D25510001051 |
| 18 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 975-977 (T10-11)/2021 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - Thông tin xếp giá: A23510002060, A23510002061, B23510001363, D25510001070 |
| 19 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 978-980 (T11-12)/2021 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - Thông tin xếp giá: A23510002062, A23510002063, B23510001367, D25510001045 |
| 20 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 981-984 (T1-2)/2022 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2022. - Thông tin xếp giá: A23510002227, A23510002228, B23510001366, D25510001061 |
| 21 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 985-988 (T3-4)/2022 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2022. - Thông tin xếp giá: A23510002070, A23510002071, B23510001365, D25510001043 |
| 22 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 989-992 (T5-6)/2022 / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2022. - Thông tin xếp giá: A23510002072, A23510002073, B23510001362, D25510001050 |
| 23 |  | Tạp chí Cộng sản. Số chuyên đề 145-148 (T1 - 4) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2019. - Thông tin xếp giá: A19510001093, A19510001095, B19510000875, D25510001054 |
| 24 |  | Tạp chí Cộng sản. Số chuyên đề 149-150 (T5 - 6) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2019. - Thông tin xếp giá: A20510001255, A20510001256, B20510000920, D25510001052 |
| 25 |  | Tạp chí Cộng sản. Số đặc biệt, số 2 - 9 (632 - 638) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2002. - Thông tin xếp giá: A20510001368 |
| 26 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 1002 - 1004 ( Tháng 11 - 12 ) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2022. - Thông tin xếp giá: A23510002287, A23510002314, B23510001472, D25510001044 |
| 27 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 1005 - 1007 ( Tháng 1 - 2 ) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2023. - Thông tin xếp giá: A23510002317, A23510002318, B23510001416, D25510001048 |
| 28 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 1008 - 1010 ( Tháng 2 - 3 ) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2023. - Thông tin xếp giá: A23510002315, A23510002316, B23510001409, D25510001072 |
| 29 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 1011 - 1014 ( Tháng 4 - 5 ) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2023. - Thông tin xếp giá: A25510002546, A25510002550, B24510001638, D25510001073 |
| 30 |  | Tạp chí Cộng sản. Số 1015 - 1018 ( Tháng 6 - 7 ) / Cơ quan lý luận và chính trị Trung ương đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội, 2023. - Thông tin xếp giá: A25510002536, A25510002538, B24510001642, D25510001055 |
|