|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 11:A14110006744, A14110006759-60 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 11:B14110002843-5, B14110002854 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:D14110002846, D14110006738, D14110006758
|
Tổng số bản: 10
|
Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|