|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20678227, 21227103, 21227127, 21227141, 21227158 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21227134, 21227172, 23253223, 23253285 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:20678166
|
| Tổng số bản: 10
|
| Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|