|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20048662 11:21000997 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21001420 11:21000935, 21000959, 21000966, 21001000, 21001031, 21001048, 21001130, 21001161, 21001475, 21001642, 21001680, 21001741, 21001765, 23028357, 23028418, 23028449, 23028470
|
| Tổng số bản: 20
|
| Số bản rỗi: 20 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|