|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20692445, 20692476, 21243486, 21243523, 21243547 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21243516, 21243554, 23243682, 23243897 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:21243578
|
| Tổng số bản: 10
|
| Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|