|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20635831, 20635862, 21234989, 21235016 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21234927, 21235047 11:23210752, 23210790 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:21234606, 21234958
|
| Tổng số bản: 10
|
| Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|