|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20635787, 20635794, 21235139, 21235153, 21235160 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21235122, 21235184 11:23210615, 23210646 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:21235191
|
| Tổng số bản: 10
|
| Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|