|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 21:A08210000074, A08210000284, A08210000341, A08210000713, A08210000727, A08210000731 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21:B14210000216, B14210000604, B14210000639, B14210000749
|
| Tổng số bản: 10
|
| Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|