| 1 |  | Bàn về các giải pháp nâng cao hiệu quả dạy và học các môn luật bằng tiếng Anh đối với các lớp thuộc chương trình đào tạo đặc biệt - trên cơ sở khảo sát thực tiễn / Hà Thị Thanh Bình . - Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - // Nâng cao hiệu quả đào tạo các lớp..., Tài liệu hội thảo, Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh, DS. N36, tr.72-77 |
| 2 |  | Cambridge Ielts 10 with answers / Cambridge University . - Vietnam : Cambridge University , 2015. - 179. - Thông tin xếp giá: E26110001279, E26110001283, E26110001285, E26110001289, E26110001290, E26110001338 |
| 3 |  | Chất lượng đào tạo ngoại ngữ tiếng anh: thực trạng và giải pháp = The quality of english language training: situation and solutions / Phạm Thị Tuyết Mai . - // Công thương, Cơ quan thông tin lý luận của Bộ Công thương, 10/2014, Số 2, tr. 38-41 |
| 4 |  | Economy Toeic RC 1000 Volume 1 . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.HCM , 2014. - 279. - Thông tin xếp giá: E26110002079-E26110002084 |
| 5 |  | Economy Toeic RC 1000 Volume 2 . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.HCM , 2014. - 275 tr. - Thông tin xếp giá: E26110002193-E26110002198 |
| 6 |  | English for Lawyers / Le Hong Hanh . - Tái bản có bổ sung và đáp án. - Hanoi : The People's public security, 1999. - 345 tr. ; 19cm. - Thông tin xếp giá: 20048662, 21000935, 21000959, 21000966, 21000997, 21001000, 21001031, 21001048, 21001130, 21001161, 21001420, 21001475, 21001642, 21001680, 21001741, 21001765, 23028357, 23028388, 23028418, 23028449, 23028470 |
| 7 |  | Giao tiếp tiếng anh trong ngành Luật : English Communication Law / Thanh Hà . - Hà Nội : Hồng Đức, 2010. - 174 tr. ; 21cm. - Thông tin xếp giá: A17110011141 |
| 8 |  | Hacker IELTS Listening : Bộ sách luyện thi IELTS đầu tiên có kèm giải thích đáp án chi tiết và hướng dẫn cách tự nâng band điểm / Hackers Language Research Institute ; Nguyễn Thanh Tùng dịch . - Hà Nội : Thế giới, 2022. - 300 tr. ; 24 cm. - Nguyễn, Thanh Tùng, dịch Thông tin xếp giá: A23110018898-A23110018902, B23110015154-B23110015159 |
| 9 |  | Hacker IELTS Writing Basic : Bộ sách luyện thi IELTS dành cho người bắt đầu có kèm giải thích đáp án chi tiết / Tuyết Nguyễn . - Hà Nội : Thế giới, 2022. - 340 tr. ; 24 cm. - Thông tin xếp giá: B23110015050-B23110015052, C23120002563-C23120002566 |
| 10 |  | Hackers IELTS Speaking : Bộ sách luyện thi IELTS đầu tiên có kèm giải thích đáp án chi tiết và hướng dẫn cách tự nâng band điểm / Hackers ; Nhóm dịch DHL . - Hà Nội : Thế giới, 2022. - 411 tr. ; 24 cm. - Nhóm DHL, dịch Thông tin xếp giá: A23110018903-A23110018907, B23110015088-B23110015093 |
| 11 |  | IELTS cấp tốc 20 ngày : Listening / Trần Thủy Tiên . - Hà Nội : Hà Nội, 2022. - 267 tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: A23110018965-A23110018970, B23110015205-B23110015210 |
| 12 |  | IELTS cấp tốc 20 ngày : Reading / Trần Thị Hường . - Hà Nội : Hà Nội, 2022. - 267 tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: A23110018959-A23110018964, B23110015203, B23110015204, B23110015237-B23110015240 |
| 13 |  | IELTS cấp tốc 20 ngày : Speaking / Bùi Thế Phương . - Hà Nội : Hà Nội, 2022. - 179 tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: A23110018947-A23110018952, B23110015211-B23110015216 |
| 14 |  | IELTS cấp tốc 20 ngày : Writing / Lê Quang Dũng . - Hà Nội : Hà Nội, 2022. - 171 tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: A23110018953-A23110018958, B23110015196-B23110015201 |
| 15 |  | IELTS listening skills and strategies / Mike Wattie . - Hà Nội : Hồng Đức , 2018. - 140 p. - Thông tin xếp giá: E26110001732 |
| 16 |  | IELTS sample Speaking part 1-2-3 : Tuyển tập câu trả lời mẫu hay nhất / Ma Thế Đức . - Hà Nội : Hà Nội, 2022. - 141 tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: A23110018976-A23110018981, B23110015190-B23110015195 |
| 17 |  | IELTS sample Writing Task 1-2 : Tuyển tập câu trả lời mẫu hay nhất / Bùi Hồng Linh . - Hà Nội : Hà Nội, 2022. - 161 tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: A23110018941-A23110018946, B23110015184-B23110015189 |
| 18 |  | IELTS speaking success skills, strategies and model answers / Mike Wattie . - Hà Nội : Hồng Đức , 2019. - 214 p. - Thông tin xếp giá: E26110001727 |
| 19 |  | IELTS the ultimate guide to academic reading / Mike Wattie . - Hà Nội : Hồng Đức , 2018. - 219p. - Thông tin xếp giá: E26110001728 |
| 20 |  | IELTS the ultimate guide to general reading / Mike Wattie . - Hà Nội : Hồng Đức , 2018. - 219p. - Thông tin xếp giá: E26110001731 |
| 21 |  | IELTS writing focus / Chu Thụy Hồng; Nguyễn Thành Yến dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2021. - 300 tr. ; 27 cm. - Nguyễn, Thành Yến, dịch Thông tin xếp giá: A23110018925-A23110018929, B23110015202, B23110015217-B23110015220, B23110015233 |
| 22 |  | IELTS writing step by step / Mike Wattie . - Hà Nội : Hồng Đức , 2019. - 171 p. - Thông tin xếp giá: E26110001733 |
| 23 |  | Listening Strategies for the IELTS test / Lý Á Tân . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2023. - 306 tr. ; 26 cm. - Lê, Huy Tâm, Chuyển ngữ phần chú giải Thông tin xếp giá: A23110019289-A23110019295, B23110015544, B23110015545, B23110015570-B23110015574 |
| 24 |  | Pagoda IELTS listening / Josephine Yuk; Nguyễn Thành Yến dịch . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2023. - 179 tr. ; 26 cm. - Nguyễn, Thành Yến, dịch Thông tin xếp giá: A23110019316-A23110019322, A23110019331, B23110015548, B23110015550, B23110015551, B23110015554-B23110015557 |
| 25 |  | Pagoda IELTS Reading / Sony Park; Nguyễn Thành Yến dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2023. - 205 tr. ; 26 cm. - Nguyễn, Thành Yến, dịch Thông tin xếp giá: A23110019302-A23110019308, B23110015542, B23110015543, B23110015546, B23110015547, B23110015549, B23110015552, B23110015553 |
| 26 |  | Pagoda IELTS writing: Academic module / Renee Han; Nguyễn Thành Yến dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2023. - 380 tr. ; 26 cm. - Nguyễn, Thành Yến, dịch Thông tin xếp giá: A23110019309-A23110019315, B23110015510-B23110015516 |
| 27 |  | Perfect IELTS Writing : Academic Module / William Jang . - TP. HCM : Tổng hợp TP. HCM, 2021. - 328 tr. ; 26 cm. - Thông tin xếp giá: A23110018971-A23110018975, B23110015172-B23110015177 |
| 28 |  | Starter Toeic: Third Edition (2017) (Sách kèm CD) . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng Hợp TPHCM , 2017. - 310. - Thông tin xếp giá: E26110001460-E26110001462, E26110001498, E26110001501, E26110001502 |
| 29 |  | Sử dụng tiếng anh đối với công chức cơ quan hành chính nhà nước trung ương trong bối cảnh hội nhập quốc tế / Giáp Thị Yến . - Năm 2017. - // Quản lý nhà nước, Học viện hành chính, 2017, Số 261, tr. 97 - 100 |
| 30 |  | The true IELTS guide / Phạm Hồng Long, Nguyễn Thu Thuỷ, Bùi Tuấn Hưng . - Hà Nội : Hồng Đức, 2022. - 307 tr. ; 24 cm. - Bùi, Tuấn Hưng Nguyễn, Thu Thuỷ Thông tin xếp giá: A23110018930-A23110018935, B23110015178-B23110015183 |
|