KẾT QUẢ TÌM KIẾM
Tải biểu ghi 
Tìm thấy  9  biểu ghi              Tiếp tục tìm kiếm :
1           Hiển thị:    
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Longman Preparation Series for the TOEIC Test : Listening and reading. Intermediate course / Lin Lougheed . - 5th edition. - White Plains, NY : Pearson Education, 2012. - 387 p. ; 28 cm + 1 CD audio. -
  • Thông tin xếp giá: B18120000156-B18120000170, C17120001901-C17120001908, C17120001918, C17120001925-C17120001930
  • 2 Longman Preparation Series for the TOEIC Test : Listening and reading. Introductory course / Lin Lougheed . - 5th edition. - White Plains, NY : Pearson Education, 2013. - 349 p. ; 28 cm + 1 CD audio. -
  • Thông tin xếp giá: B18120000141-B18120000155, C17120001909-C17120001917, C17120001919-C17120001924
  • 3 博雅汉语读写: 准中级加速篇 = Boya Chinese: (Quasi-Intermediate) / 金兰 . - Beijing : Beijing University Press, 2019. - 143p. ; 27 cm. - JIN, Fenhong (金粉红), author
  • Thông tin xếp giá: C25130001835, C25130001836
  • 4 博雅汉语读写: 初级起步篇 = Boya Chinese: Reading and Writing (Elementary) / 李晓琪 . - Beijing : Beijing University Press, 2019. - 145p. ; 27 cm. - XU, Jingning (徐晶凝), author
  • Thông tin xếp giá: C25130001831, C25130001832
  • 5 博雅汉语读写: 高级飞翔篇-1 = Boya Chinese : Reading and Writing (Advanced) I / 金舒年 . - Beijing : Beijing University Press, 2019. - 179p. ; 27 cm. - BAI, Chun (柏春), author
  • Thông tin xếp giá: C25130001829, C25130001830
  • 6 博雅汉语读写: 高级飞翔篇-2 = Boya Chinese : Reading and Writing (Advanced) II / 金舒年 . - Beijing : Beijing University Press, 2019. - 197p. ; 27 cm. - ZHANG, Ruoling (张若玲), author
  • Thông tin xếp giá: C25130001771, C25130001772
  • 7 博雅汉语读写·中级冲刺篇 I = Boya Chinese : Reading and Writing (Intermediate) I / 徐霄鹰 . - Di 1 ban. - Beijing : Beijing University Press, 2019. - 98p. ; 27 cm. - Cheng, Ning (成宁), author Li, Xiaoqi (李晓琪), editor
  • Thông tin xếp giá: C25130001837, C25130001838
  • 8 博雅汉语读写·中级冲刺篇 II = Boya Chinese : Reading and Writing (Intermediate) II / 王海峰 . - Di 1 ban. - Beijing : Beijing University Press, 2019. - 128p. ; 27 cm. - CHEN, Lan (陈兰), author
  • Thông tin xếp giá: C25130001833, C25130001834
  • 9 实用汉越互译技巧(最新版) = Các kỹ thuật dịch thuật thực tiễn Trung-Việt (Phiên bản mới nhất) / 匿名 . - Guangdong : World Publishing Corporation, 2017. - 327p. ; 21 cm. -
  • Thông tin xếp giá: C25130001773, C25130001774