| 1 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - t. - |
| 2 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 1 (172) - Số 6 (177) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2018. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A17510001229, A17510001231, B18510000674, D25510001081 |
| 3 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 1 - 6 (184 - 189) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2019. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A20510001179, A20510001180, B20510000973, D25510001080 |
| 4 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 1 - 6 (196 - 201) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A20510001443, A20510001444, B21510001052, D25510001082 |
| 5 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 1 - 4 (208 - 211) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A22510001774, A22510001775, B22510001186, D25510001088 |
| 6 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 1 - 4 (232- 235) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2023. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A23510002272, A23510002273, B23510001411, D25510001087 |
| 7 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 1+2 - 4 (220+221 - 223) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2022. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A23510001929, A23510001930, B23510001334, D25510001078 |
| 8 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 10 - 12 (205 - 207) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A22510001744, A22510001745, B22510001196, D25510001083 |
| 9 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 5 - 8 (212 - 215) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A22510001764, A22510001765, B22510001156, D25510001090 |
| 10 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 5 - 8 (224- 227) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2022. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A23510001932, A23510001937, B23510001335, D25510001084 |
| 11 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 5 - 8 (248-251) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2024. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A25510002877, A25510002878, B25510001680, D25510001085 |
| 12 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 7 (178) - Số 12 (183) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2018. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A17510001411, A17510001456, B19510000838, D25510001089 |
| 13 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 7 - 12 (190 - 194) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2019. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A20510001275, A20510001276, B20510000921, D25510001094 |
| 14 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 7 - 9 (202 - 204) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2020. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A22510001762, A22510001763, B22510001160, D25510001093 |
| 15 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 9 - 12 (216 - 219) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2021. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A22510001890, A22510001892, B22510001274, D25510001092 |
| 16 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 9 - 12 (228- 231) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2022. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A23510002271, A23510002274, B23510001412, D25510001079 |
| 17 |  | Tạp chí Kế toán & kiểm toán: Cơ quan của Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam (VAA). Số 9 - 12 (252-255) / Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam . - Hà Nội, 2024. - 27cm. - Thông tin xếp giá: A26510003042, A26510003043, B26510001806 |