| 1 |  | アジア・ビジネスの法務と税務 進出から展開 = Các vấn đề pháp lý và thuế ở Châu Á / 撤退まで 東京青山, 青木 . - 9版 (tái bản lần thứ 9). - 東京 : 中央経済社 , 2011. - 620p ; 22cm. - 青木 Thông tin xếp giá: C18130001570-C18130001572 |
| 2 |  | 实用现代汉语语法 = Ngữ pháp tiếng Trung hiện đại thực tế / 刘月华, 潘文娱, 故韡著 . - 北京 : 商务印书馆, 2019. - 995tr. ; 24 cm. - Thông tin xếp giá: C25130001821, C25130001822 |
| 3 |  | 汉语听说教程 : Sách đáp án. Vol 2 - grade 2 / 赵菁主编 . - 北京 : 北京语言大学出版社, 2025. - 92tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: C25130001817, C25130001818 |
| 4 |  | 汉语听说教程 : Sách hướng dẫn nghe nói . Vol 1 - grade 2 / 赵菁主编 . - 北京 : 北京语言大学出版社, 2025. - 86tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: C25130001823, C25130001824 |
| 5 |  | 汉语听说教程 : 上册(含学习参考= Hanyu Ting - Shuo Jiaocheng. Vol 1 - grade 2 ( / 赵菁主编 . - 北京 : 北京语言大学出版社, 2025. - 179tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: C25130001826, C25130001827 |
| 6 |  | 汉语听说教程 : 上册(含学习参考= Hanyu Ting - Shuo Jiaocheng. Vol 2 - grade 2 ( / 赵菁主编 . - 北京 : 北京语言大学出版社, 2025. - 168tr. ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: C25130001819, C25130001820 |
| 7 |  | 法律汉语 (通论篇) = Legal Chinese : General overview / 王耿; 曾李; 江登琴 . - 北京 : 北京大学出版社, 2023. - 143p . ; 27 cm. - Thông tin xếp giá: C25130001777, C25130001778 |
|