|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 11:A22110017938-40, A22110017942-4, A22110017946 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 11:B22110014179-81, B22110014183-4, B22110014186-8 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:D22110014182, D22110014185, D22110017937, D22110017945 Law_Lib: Kho E Sơ đồ 11:E26110002873
|
| Tổng số bản: 20
|
| Số bản rỗi: 18 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|