|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 11:A22110017826-7, A22110017829-30, A22110017834, A22110017837-8 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 11:B22110014043, B22110014045-6, B22110014049-51 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:D22110014044, D22110014047-8, D22110017836 Law_Lib: Kho E [ Rỗi ] Sơ đồ 11:E26110000930, E26110003006
|
| Tổng số bản: 19
|
| Số bản rỗi: 17 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|