|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 11:A22110017198, A22110017202, A22110017204, A22110017208, A22110017212, A22110017216, A22110017218 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 11:B22110013575-7, B22110013579, B22110013581-4 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:D22110013578, D22110013580, D22110017200, D22110017223 Law_Lib: Kho E Sơ đồ 11:E26110002762
|
| Tổng số bản: 20
|
| Số bản rỗi: 19 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|