|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20683306, 20683313, 21256882, 21256899 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21256875, 21256905, 23238817 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:21256868, 21256912, 23238824
|
Tổng số bản: 10
|
Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|