|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20678937, 21230127, 21230141, 21230158 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21230110, 21230134, 23253872, 23253896 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:20678906, 21230103
|
| Tổng số bản: 10
|
| Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|