|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20678845, 20678982 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21227653, 21227684, 21228131, 21228148, 23253919, 23254046 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:21227660, 21227691 Law_Lib: Kho E [ Rỗi ] Sơ đồ 11:E26110002584
|
| Tổng số bản: 11
|
| Số bản rỗi: 11 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|