|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20644819, 21222788, 21222818, 21222825 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21222757, 21222801, 23247222, 23247239 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:20641757, 21222795
|
Tổng số bản: 10
|
Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|