|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20646059, 21229992, 21230011, 21230035 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21230004, 21230042, 23213432, 23213463 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:20646080, 21229985
|
| Tổng số bản: 10
|
| Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|