|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20645960, 20645977, 21228988, 21229060, 21229114 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21229008, 23213364, 23213371 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:21229015, 21229039
|
| Tổng số bản: 10
|
| Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|