|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 11:A16110008456-65, A16110008471 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 11:B15110005375, B15110005377, B15110005381-2, B15110005384, B15110005388 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:D15110005376, D15110005383, D16110008466, D20110014711
|
Tổng số bản: 21
|
Số bản rỗi: 21 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|