|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 11:A15110007809, A15110007811-2 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 11:B15110004290-3, B15110004318 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:D15110004289, D15110007874 Law_Lib: Kho E [ Rỗi ] Sơ đồ 11:E26110002029-31, E26110002053-4
|
| Tổng số bản: 15
|
| Số bản rỗi: 15 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|