|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 11:A14110006705-7, A14110006732 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 11:B14110002811-3, B14110002826 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:D14110002825, D14110006733 Law_Lib: Kho E [ Rỗi ] Sơ đồ 11:E26110002071-4, E26110002085-6
|
| Tổng số bản: 16
|
| Số bản rỗi: 16 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|