|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 20636111, 21226953, 21234750, 21234781, 21234842 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21214318, 21234767, 21234811, 21234828, 21234835 Law_Lib: Kho E [ Rỗi ] Sơ đồ 11:E26110001006
|
| Tổng số bản: 11
|
| Số bản rỗi: 11 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|