|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 12:A14110006574-5, A14110006577 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 12:B14110002758-9, B14110002762-3 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:D14110002760-1, D14110006576
|
Tổng số bản: 10
|
Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|