|
Law_Lib: Kho A [ Rỗi ] Sơ đồ 11:A22110017017, A22110017019, A22110017021 Law_Lib: Kho B [ Rỗi ] Sơ đồ 21150838, 21150869, 23124356, 23124370 Law_Lib: Kho D [ Rỗi ] Sơ đồ 11:23116122, D22110017015, D22110017020
|
Tổng số bản: 10
|
Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|